Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分光计分光計

fēn guāng jì

分光计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分光计 trong tiếng Việt

máy quang phổ

Tra từ liên quan