Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分光

fēn guāng

分光 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分光 trong tiếng Việt

(tiền tố) quang phổ

Tra từ liên quan