Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “分位数”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
分位数fēn wèi shù

分位数: phân vị (thống kê)

Cụm từ
百分位数bǎi fēn wèi shù

百分位数: phân vị (thống kê)

Cụm từ
四分位数sì fēn wèi shù

四分位数: tứ phân vị (thống kê)

Cụm từ
十分位数shí fēn wèi shù

十分位数: phân vị mười (thống kê)

Cụm từ