Kết quả tra từ “刁难”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
刁难diāo nàn
刁难: gây khó dễ cho ai; cố tình làm cho khó khăn; Phát âm Đài Loan [diao1 nan2]
百般刁难bǎi bān diāo nàn
百般刁难: (thành ngữ) bày ra vô số chướng ngại; tạo đủ loại khó khăn