Kết quả tra từ “函送”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
函送hán sòng
函送: (trang trọng) thông báo bằng thư; gửi bằng văn bản
函送法办hán sòng fǎ bàn
函送法办: đưa ra công lý; chuyển giao cho pháp luật