Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “出走”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
出走chū zǒu

出走: rời khỏi nhà; bỏ đi; chạy trốn

Cụm từ
离家出走lí jiā chū zǒu

离家出走: rời khỏi nhà (để sống nơi khác)

Cụm từ