Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “出神”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
出神chū shén

出神: mải mê; đắm chìm; thẫn thờ

Cụm từ
出神音乐chū shén yīn yuè

出神音乐: nhạc trance (thể loại nhạc)

Cụm từ
出神入化chū shén rù huà

出神入化: đạt đến hoàn hảo (thành ngữ); một thành tựu nghệ thuật xuất sắc

Thành ngữ
传出神经chuán chū shén jīng

传出神经: dây thần kinh ly tâm (truyền ra từ não); tế bào thần kinh ly tâm; dây thần kinh vận động

Cụm từ