Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “出港”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
出港
chū gǎng

rời cảng; khởi hành (tại sân bay)

Cụm từ
出港大厅
chū gǎng dà tīng

phòng chờ khởi hành

Cụm từ