Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “出月”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
出月chū yuè

出月: tháng tới; sau tháng này

Cụm từ
出月子chū yuè zi

出月子: kết thúc tháng ở cữ sau sinh; xem 坐月子[zuo4 yue4 zi5]

Cụm từ