Kết quả tra từ “出尖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出尖chū jiān
出尖: khác thường; nổi bật; đáng chú ý
出尖儿chū jiān r
出尖儿: biến thể er hoá của 出尖[chu1 jian1]