出尖儿出尖兒 chū jiān r 出尖儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 出尖儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 出尖[chu1 jian1] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan