Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出尖儿出尖兒

chū jiān r

出尖儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出尖儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 出尖[chu1 jian1]

Tra từ liên quan