Kết quả tra từ “出发”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
出发chū fā
出发: khởi hành; bắt đầu (một hành trình)
出发点chū fā diǎn
出发点: điểm bắt đầu; (nghĩa bóng) cơ sở; động cơ