Kết quả tra từ “凯旋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凯旋kǎi xuán
凯旋: quay về trong thắng lợi; trở về chiến thắng
凯旋门kǎi xuán mén
凯旋门: cổng vòm chiến thắng