Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “凯旋”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
凯旋kǎi xuán

凯旋: quay về trong thắng lợi; trở về chiến thắng

Cụm từ
凯旋门kǎi xuán mén

凯旋门: cổng vòm chiến thắng

Cụm từ