Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “凯撒”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
凯撒Kǎi sā

凯撒: Caesar hoặc Kaiser (tên)

Cụm từ
凯撒酱Kǎi sā jiàng

凯撒酱: Sốt salad Caesar

Cụm từ
凯撒肋雅Kǎi sā lèi yǎ

凯撒肋雅: Caesarea (thị trấn ở Israel, giữa Tel Aviv và Haifa)

Cụm từ