Kết quả tra từ “凭空”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凭空píng kōng
凭空: vô căn cứ (lời nói dối); không có cơ sở
凭空捏造píng kōng niē zào
凭空捏造: bịa đặt không có căn cứ (thành ngữ); vu khống