Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凭空憑空

píng kōng

凭空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凭空 trong tiếng Việt

vô căn cứ (lời nói dối); không có cơ sở

Tra từ liên quan