Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “凤梨”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
凤梨fèng lí

凤梨: quả dứa

Cụm từ
凤梨释迦fèng lí shì jiā

凤梨释迦: quả na khắc hậu, lai giữa mãng cầu dai (Annona cherimola) và na (Annona squamosa): một loại cây trồng ở vùng nhiệt đới châu Mỹ và ở Đài Loan để…

Cụm từ
凤梨酥fèng lí sū

凤梨酥: bánh dứa, món bánh ngọt truyền thống của Đài Loan

Cụm từ
凤梨园fèng lí yuán

凤梨园: đồn điền dứa; vườn dứa

Cụm từ
凤梨可乐达fèng lí kě lè dá

凤梨可乐达: piña colada

Cụm từ