Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凤梨释迦鳳梨釋迦

fèng lí shì jiā

凤梨释迦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凤梨释迦 trong tiếng Việt

quả na khắc hậu, lai giữa mãng cầu dai (Annona cherimola) và na (Annona squamosa): một loại cây trồng ở vùng nhiệt đới châu Mỹ và ở Đài Loan để lấy quả ăn được

Tra từ liên quan