Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凤梨园鳳梨園

fèng lí yuán

凤梨园 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凤梨园 trong tiếng Việt

đồn điền dứa; vườn dứa

Tra từ liên quan