Kết quả tra từ “凡尔赛”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凡尔赛fán ěr sài
凡尔赛: khoe khéo; khiêm tốn giả để khoe
凡尔赛Fán ěr sài
凡尔赛: Versailles (gần Paris); (tiếng lóng) khoe khoang một cách khiêm tốn; bề ngoài khiêm nhường, nhưng thực ra khoe khoang
凡尔赛文学Fán ěr sài wén xué
凡尔赛文学: (slang) bài đăng mạng xã hội nhằm khoe khoang một cách khiêm tốn
凡尔赛宫Fán ěr sài Gōng
凡尔赛宫: Cung điện Versailles, Pháp