Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凡尔赛凡爾賽

Fán ěr sài

凡尔赛 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 凡尔赛 trong tiếng Việt

  1. Versailles (gần Paris)
  2. (tiếng lóng) khoe khoang một cách khiêm tốn
  3. bề ngoài khiêm nhường, nhưng thực ra khoe khoang
Tra từ liên quan