Kết quả cho “几年”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mấy năm; vài năm; mấy năm?
mấy năm qua
một vài năm
trong những năm gần đây
vài năm gần đây; những năm gần đây; những năm gần nhất
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mấy năm; vài năm; mấy năm?
mấy năm qua
một vài năm
trong những năm gần đây
vài năm gần đây; những năm gần đây; những năm gần nhất