Kết quả tra từ “几年”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
几年jǐ nián
几年: mấy năm; vài năm; mấy năm?
几年来jǐ nián lái
几年来: mấy năm qua
近几年jìn jǐ nián
近几年: trong những năm gần đây
最近几年zuì jìn jǐ nián
最近几年: vài năm gần đây; những năm gần đây; những năm gần nhất
好几年hǎo jǐ nián
好几年: một vài năm