Kết quả tra từ “几内亚”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
几内亚Jī nèi yà
几内亚: Guinea
几内亚湾Jǐ nèi yà Wān
几内亚湾: Vịnh Guinea
几内亚比绍Jī nèi yà Bǐ shào
几内亚比绍: Guinea-Bissau
几内亚比索Jī nèi yà Bǐ suǒ
几内亚比索: Guinea-Bissau (Đài Loan)
赤道几内亚Chì dào Jī nèi yà
赤道几内亚: Guinea Xích Đạo
纽几内亚Niǔ Jī nèi yà
纽几内亚: New Guinea; Papua New Guinea
新几内亚Xīn jǐ nèi yà
新几内亚: New Guinea
巴布亚纽几内亚Bā bù yà Niǔ Jī nèi yà
巴布亚纽几内亚: Papua New Guinea (Đài Loan)
巴布亚新几内亚Bā bù yà Xīn Jǐ nèi yà
巴布亚新几内亚: Papua New Guinea