Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “几何学”

Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
几何学jǐ hé xué

几何学: hình học

Cụm từ
黎曼几何学Lí màn jǐ hé xué

黎曼几何学: hình học Riemann

Cụm từ
非欧几何学fēi ōu jǐ hé xué

非欧几何学: hình học phi Euclid

Cụm từ
解析几何学jiě xī jǐ hé xué

解析几何学: hình học giải tích; hình học tọa độ

Cụm từ
欧氏几何学Ōu shì jǐ hé xué

欧氏几何学: hình học Euclid

Cụm từ
欧式几何学Ōu shì jǐ hé xué

欧式几何学: hình học Euclid

Cụm từ
投影几何学tóu yǐng jǐ hé xué

投影几何学: hình học xạ ảnh; giống như 射影幾何學|射影几何学

Cụm từ
微分几何学wēi fēn jǐ hé xué

微分几何学: hình học vi phân

Cụm từ
射影几何学shè yǐng jǐ hé xué

射影几何学: hình học xạ ảnh

Cụm từ
分形几何学fēn xíng jǐ hé xué

分形几何学: hình học fractal

Cụm từ
内在几何学nèi zài jǐ hé xué

内在几何学: hình học nội tại

Cụm từ
代数几何学dài shù jǐ hé xué

代数几何学: hình học đại số

Cụm từ