Kết quả tra từ “凝固”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凝固níng gù
凝固: đóng băng; đông cứng; đông lại; nghĩa bóng: chăm chú
凝固点níng gù diǎn
凝固点: điểm đông đặc
凝固汽油弹níng gù qì yóu dàn
凝固汽油弹: bom napalm
凝固剂níng gù jì
凝固剂: chất làm đông; tác nhân đông tụ