Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “凝固”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
凝固níng gù

凝固: đóng băng; đông cứng; đông lại; nghĩa bóng: chăm chú

Cụm từ
凝固点níng gù diǎn

凝固点: điểm đông đặc

Cụm từ
凝固汽油弹níng gù qì yóu dàn

凝固汽油弹: bom napalm

Cụm từ
凝固剂níng gù jì

凝固剂: chất làm đông; tác nhân đông tụ

Cụm từ