Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “减震”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
减震
jiǎn zhèn

hấp thụ sốc; giảm chấn

Cụm từ
减震器
jiǎn zhèn qì

bộ giảm xóc

Cụm từ
减震鞋
jiǎn zhèn xié

giày giảm chấn

Cụm từ