Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “减震”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
减震jiǎn zhèn

减震: hấp thụ sốc; giảm chấn

Cụm từ
减震鞋jiǎn zhèn xié

减震鞋: giày giảm chấn

Cụm từ
减震器jiǎn zhèn qì

减震器: bộ giảm xóc

Cụm từ