Kết quả tra từ “减震”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
减震jiǎn zhèn
减震: hấp thụ sốc; giảm chấn
减震鞋jiǎn zhèn xié
减震鞋: giày giảm chấn
减震器jiǎn zhèn qì
减震器: bộ giảm xóc