Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
减震減震

jiǎn zhèn

减震 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 减震 trong tiếng Việt

  1. hấp thụ sốc
  2. giảm chấn
Tra từ liên quan