Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
减震鞋減震鞋

jiǎn zhèn xié

减震鞋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 减震鞋 trong tiếng Việt

giày giảm chấn

Tra từ liên quan