Kết quả tra từ “减速”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
减速jiǎn sù
减速: giảm tốc độ; chậm lại
减速带jiǎn sù dài
减速带: gờ giảm tốc
减速器jiǎn sù qì
减速器: bộ điều tốc; hộp số giảm tốc (cơ khí)