Kết quả tra từ “减排”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
减排jiǎn pái
减排: giảm thải chất ô nhiễm; giảm phát thải
碳减排tàn jiǎn pái
碳减排: giảm phát thải carbon