Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “凉棚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
凉棚
liáng péng

mái che bằng chiếu; gian lều

Cụm từ
手搭凉棚
shǒu dā liáng péng

che mắt bằng tay

Cụm từ