Kết quả tra từ “凉棚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
凉棚liáng péng
凉棚: mái che bằng chiếu; gian lều
手搭凉棚shǒu dā liáng péng
手搭凉棚: che mắt bằng tay