Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凉棚涼棚

liáng péng

凉棚 là gì?

凉棚 [liáng péng] có nghĩa là mái che bằng chiếu; gian lều.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凉棚 trong tiếng Việt

  1. mái che bằng chiếu
  2. gian lều

Cách đọc và ghi nhớ 凉棚

凉棚 được đọc là liáng péng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mái che bằng chiếu; gian lều”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan