Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “准时”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
准时zhǔn shí

准时: đúng giờ; đúng lịch trình

Cụm từ
标准时biāo zhǔn shí

标准时: giờ chuẩn

Cụm từ
格林尼治标准时间Gé lín ní zhì Biāo zhǔn Shí jiān

格林尼治标准时间: Giờ trung bình Greenwich (GMT)

Cụm từ
格林威治标准时间Gé lín wēi zhì Biāo zhǔn Shí jiān

格林威治标准时间: (Đài Loan) Giờ trung bình Greenwich (GMT)

Cụm từ