Kết quả tra từ “准头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
准头zhǔn tou
准头: (thông tục) độ chính xác
没准头méi zhǔn tou
没准头: (khẩu ngữ) không đáng tin cậy