Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “准则”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
准则zhǔn zé

准则: chuẩn mực; tiêu chuẩn; tiêu chí

Cụm từ
行为准则xíng wéi zhǔn zé

行为准则: quy tắc ứng xử; tiêu chuẩn hành vi

Cụm từ
瑞利准则Ruì lì zhǔn zé

瑞利准则: tiêu chuẩn Rayleigh (quang học)

Cụm từ
会计准则理事会kuài jì zhǔn zé lǐ shì huì

会计准则理事会: hội đồng chuẩn mực kế toán

Cụm từ