Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瑞利准则瑞利準則

Ruì lì zhǔn zé

瑞利准则 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瑞利准则 trong tiếng Việt

tiêu chuẩn Rayleigh (quang học)

Tra từ liên quan