Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “净身”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
净身jìng shēn

净身: tịnh thân (tức là bị thiến)

Cụm từ
净身出户jìng shēn chū hù

净身出户: ra khỏi hôn nhân mà không có gì (không tài sản hay của cải)

Cụm từ