Kết quả tra từ “净利”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
净利jìng lì
净利: lợi nhuận ròng
净利润jìng lì rùn
净利润: lợi nhuận ròng
干净利落gān jìng lì luo
干净利落: rất sạch; ngăn nắp gọn gàng; hiệu quả