Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冻土”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冻土dòng tǔ

冻土: đất đóng băng; băng vĩnh cửu; đài nguyên

Cụm từ
冻土层dòng tǔ céng

冻土层: băng vĩnh cửu; đài nguyên; tầng đất đóng băng

Cụm từ
永冻土yǒng dòng tǔ

永冻土: băng vĩnh cửu

Cụm từ
永久冻土yǒng jiǔ dòng tǔ

永久冻土: băng vĩnh cửu

Cụm từ