Kết quả cho “冻土”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đất đóng băng; băng vĩnh cửu; đài nguyên
băng vĩnh cửu; đài nguyên; tầng đất đóng băng
băng vĩnh cửu
băng vĩnh cửu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đất đóng băng; băng vĩnh cửu; đài nguyên
băng vĩnh cửu; đài nguyên; tầng đất đóng băng
băng vĩnh cửu
băng vĩnh cửu