Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “冷静”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
冷静
lěngjìng

điềm tĩnh

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
冷静期
lěng jìng qī

giai đoạn tĩnh tâm (ly hôn, mua sắm, phẫu thuật)

Cụm từ