Kết quả tra từ “冷门”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷门lěng mén
冷门: một nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.); nghĩa bóng: một người hoàn toàn không được biết đến nhưng thắng trong một…
爆冷门儿bào lěng mén r
爆冷门儿: biến thể er hoá của 爆冷門|爆冷门[bao4 leng3 men2]
爆冷门bào lěng mén
爆冷门: bất ngờ (đặc biệt trong thể thao); diễn biến không ngờ; tạo ra cú sốc; một đột phá