Kết quả tra từ “冷血”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷血lěng xuè
冷血: máu lạnh; động vật máu lạnh
冷血动物lěng xuè dòng wù
冷血动物: động vật máu lạnh; bóng nghĩa: người lạnh lùng