Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “冷血”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
冷血
lěng xuè

máu lạnh; động vật máu lạnh

Cụm từ
冷血动物
lěng xuè dòng wù

động vật máu lạnh; bóng nghĩa: người lạnh lùng

Cụm từ