Kết quả cho “冷落”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hoang vắng; ít người qua lại; đối xử lạnh nhạt; hắt hủi; phớt lờ
Sân vắng tanh, có thể giăng lưới bắt chim sẻ ở cửa (thành ngữ); hoàn toàn vắng vẻ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hoang vắng; ít người qua lại; đối xử lạnh nhạt; hắt hủi; phớt lờ
Sân vắng tanh, có thể giăng lưới bắt chim sẻ ở cửa (thành ngữ); hoàn toàn vắng vẻ