门庭冷落,门堪罗雀 là gì?
门庭冷落,门堪罗雀 [mén tíng lěng luò , mén kān luó què] có nghĩa là Sân vắng tanh, có thể giăng lưới bắt chim sẻ ở cửa (thành ngữ); hoàn toàn vắng vẻ.
Nghĩa của từ 门庭冷落,门堪罗雀 trong tiếng Việt
- Sân vắng tanh, có thể giăng lưới bắt chim sẻ ở cửa (thành ngữ)
- hoàn toàn vắng vẻ
Cách đọc và ghi nhớ 门庭冷落,门堪罗雀
门庭冷落,门堪罗雀 được đọc là mén tíng lěng luò , mén kān luó què, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Sân vắng tanh, có thể giăng lưới bắt chim sẻ ở cửa (thành ngữ); hoàn toàn vắng vẻ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .