Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门庭冷落,门堪罗雀門庭冷落,門堪羅雀

mén tíng lěng luò , mén kān luó què

门庭冷落,门堪罗雀 là gì?

门庭冷落,门堪罗雀 [mén tíng lěng luò , mén kān luó què] có nghĩa là Sân vắng tanh, có thể giăng lưới bắt chim sẻ ở cửa (thành ngữ); hoàn toàn vắng vẻ.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门庭冷落,门堪罗雀 trong tiếng Việt

  1. Sân vắng tanh, có thể giăng lưới bắt chim sẻ ở cửa (thành ngữ)
  2. hoàn toàn vắng vẻ

Cách đọc và ghi nhớ 门庭冷落,门堪罗雀

门庭冷落,门堪罗雀 được đọc là mén tíng lěng luò , mén kān luó què, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Sân vắng tanh, có thể giăng lưới bắt chim sẻ ở cửa (thành ngữ); hoàn toàn vắng vẻ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan