Kết quả tra từ “冷气”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冷气lěng qì
冷气: máy lạnh (Đài Loan)
冷气衫lěng qì shān
冷气衫: quần áo ấm như áo khoác bông mặc trong phòng máy lạnh (đặc biệt ở Hồng Kông)
冷气机lěng qì jī
冷气机: máy điều hòa