Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “决定簇”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
决定簇jué dìng cù

决定簇: quyết định (gây phản ứng miễn dịch); kháng nguyên

Cụm từ
抗原决定簇kàng yuán jué dìng cù

抗原决定簇: quyết định kháng nguyên (gây phản ứng miễn dịch); epitope

Cụm từ