Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
决定簇決定簇

jué dìng cù

决定簇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 决定簇 trong tiếng Việt

quyết định (gây phản ứng miễn dịch); kháng nguyên

Tra từ liên quan