Kết quả cho “冲力”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xung lực (lực của vật đang chuyển động); (nghĩa bóng) động lực (khả năng phát triển tiến triển)
phản lực; giật lùi; lực phản ứng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xung lực (lực của vật đang chuyển động); (nghĩa bóng) động lực (khả năng phát triển tiến triển)
phản lực; giật lùi; lực phản ứng