Kết quả tra từ “冲力”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冲力chōng lì
冲力: xung lực (lực của vật đang chuyển động); (nghĩa bóng) động lực (khả năng phát triển tiến triển)
反冲力fǎn chōng lì
反冲力: phản lực; giật lùi; lực phản ứng