Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冲冲”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冲冲chōng chōng

冲冲: một cách hào hứng

Cụm từ
兴冲冲xìng chōng chōng

兴冲冲: tràn đầy niềm vui và kỳ vọng; một cách hoạt bát

Cụm từ
气冲冲qì chōng chōng

气冲冲: tức giận; phẫn nộ

Cụm từ
怒冲冲nù chōng chōng

怒冲冲: một cách giận dữ

Cụm từ
怒气冲冲nù qì chōng chōng

怒气冲冲: (thành ngữ) vô cùng tức giận; đang cơn thịnh nộ

Thành ngữ
喜冲冲xǐ chōng chōng

喜冲冲: rạng rỡ vui sướng; trong tâm trạng vui vẻ

Cụm từ