Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冰释”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冰释bīng shì

冰释: xua tan (thù địch, hiểu lầm, v.v.); biến mất (nghi kỵ, ý kiến khác biệt); tan băng (trong quan hệ)

Cụm từ
冰释前嫌bīng shì qián xián

冰释前嫌: quên đi mâu thuẫn trước đây; giảng hòa

Cụm từ
涣然冰释huàn rán bīng shì

涣然冰释: (thành ngữ) tan biến; tiêu tan; biến mất

Thành ngữ