Kết quả cho “冰释”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xua tan (thù địch, hiểu lầm, v.v.); biến mất (nghi kỵ, ý kiến khác biệt); tan băng (trong quan hệ)
quên đi mâu thuẫn trước đây; giảng hòa
(thành ngữ) tan biến; tiêu tan; biến mất